Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abhalten
01
ngăn cản, cản trở
Jemanden oder etwas davon abhalten, eine Handlung auszuführen
Các ví dụ
Regelmäßiges Händewaschen hält Infektionen ab.
Rửa tay thường xuyên ngăn ngừa nhiễm trùng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngăn cản, cản trở