Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abhängig
01
phụ thuộc, lệ thuộc
In einer Weise, die von etwas oder jemandem abhängt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am abhängigsten
so sánh hơn
abhängiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist von Medikamenten abhängig.
Cô ấy phụ thuộc vào thuốc.



























