Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Abgabe
01
bàn giao, chuyển giao
Das Übergeben von etwas an eine Person oder Stelle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abgabe
dạng số nhiều
Abgaben
Các ví dụ
Die Abgabe der Steuererklärung ist bis 31. Juli fällig.
Việc nộp tờ khai thuế phải được thực hiện trước ngày 31 tháng 7.



























