Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Abfall
[gender: masculine]
01
chất thải, rác
Material oder Gegenstände, die nicht mehr gebraucht und weggeworfen werden
Các ví dụ
Der Abfall liegt auf der Straße.
Rác nằm trên đường phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chất thải, rác