der Abfall
Pronunciation
/ˈapfal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abfall"trong tiếng Đức

Der Abfall
01

chất thải, rác

Material oder Gegenstände, die nicht mehr gebraucht und weggeworfen werden
der Abfall definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Abfall(e)s
dạng số nhiều
Abfälle
Các ví dụ
Der Abfall liegt auf der Straße.
Rác nằm trên đường phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng