die Abfahrt
Pronunciation
/ˈapfaːɐt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abfahrt"trong tiếng Đức

Die Abfahrt
01

khởi hành, xuất phát

Der Moment, wenn ein Fahrzeug losfährt oder eine Reise beginnt
die Abfahrt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Abfahrt
dạng số nhiều
Abfahrten
Các ví dụ
Bei der Abfahrt bitte die Tickets zeigen.
Khi khởi hành, vui lòng trình vé.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng