ab
ab
ap
ap
knapp

Định nghĩa và ý nghĩa của "ab"trong tiếng Đức

01

từ, bắt đầu từ

Zeigt den Beginn eines Zeitpunkts oder Ortes 
ab definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ab morgen arbeite ich in Berlin. 

Từ ngày mai, tôi làm việc ở Berlin.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng