Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La livre sterling
01
( finance ) unité monétaire du Royaume-Uni
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La livre sterling s'est appréciée face à l'euro.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
( finance ) unité monétaire du Royaume-Uni
LanGeek