Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
livrer
01
تحویل دادن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
livrant
quá khứ phân từ
livré
Các ví dụ
Le bateau livrera sa cargaison dans une semaine.
02
فاش کردن
Các ví dụ
Finalement, cette momie n'aura pas livré ses secrets.



























