Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
résilient
01
( mécanique) qui résiste bien aux chocs
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ce matériau résilient résiste bien aux chocs répétés.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
( mécanique) qui résiste bien aux chocs
LanGeek