Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le ruhab
01
ruhab, nhạc cụ hơi truyền thống
instrument traditionnel à vent, souvent utilisé dans certaines musiques folkloriques ou régionales du Moyen-Orient et d'Asie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ruhabs
Các ví dụ
Le musicien joue du ruhab lors de la cérémonie traditionnelle.
Nhạc sĩ chơi ruhab trong buổi lễ truyền thống.



























