Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La voiture à hayon
01
xe hatchback, xe năm cửa
voiture particulière compacte avec un coffre intégré accessible par une porte arrière qui se lève, facilitant le chargement et le transport
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
voitures à hayon
Các ví dụ
La voiture à hayon est idéale pour circuler en ville.
Xe hatchback lý tưởng để di chuyển trong thành phố.



























