Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le pistolet à eau
01
súng nước, súng nước đồ chơi
jouet en plastique qui permet de lancer de l'eau en appuyant sur une gâchette
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pistolets à eau
Các ví dụ
Les enfants jouent avec des pistolets à eau dans le jardin.
Những đứa trẻ chơi với súng nước trong vườn.



























