l'épisode pilote
épisode
epizɔd
epizawd
pilote
pilɔt
pilawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "épisode pilote"trong tiếng Pháp

L'épisode pilote
01

tập thí điểm, tập thử nghiệm

premier épisode produit pour évaluer le potentiel d'une série avant sa diffusion ou sa production complète 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
épisodes pilotes
Các ví dụ
L'épisode pilote a convaincu la chaîne. 

Tập thí điểm đã thuyết phục được kênh truyền hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng