l'image de marque
i
i
i
mage
maʒ
mazh
de
marque
maʁk
mark

Định nghĩa và ý nghĩa của "image de marque"trong tiếng Pháp

L'image de marque
01

hình ảnh thương hiệu, hình ảnh doanh nghiệp

ensemble des idées, impressions et émotions que le public associe à une marque, une entreprise ou un produit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
images de marque
Các ví dụ
L'image de marque de l'entreprise est très positive. 

Hình ảnh thương hiệu của công ty rất tích cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng