Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La demande d'ami
01
yêu cầu kết bạn, lời mời kết bạn
action ou notification qui permet de proposer une connexion ou amitié sur une plateforme sociale
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
demandes d'ami
Các ví dụ
Les demandes d' ami doivent être validées par l' autre personne.
Yêu cầu kết bạn phải được xác nhận bởi người kia.



























