l'avant-cour
avant
avɑ̃kuʁ
avaakoogh
cour

Định nghĩa và ý nghĩa của "avant-cour"trong tiếng Pháp

L'avant-cour
01

sân trước, vườn trước

espace extérieur situé devant une maison ou un bâtiment, entre l'entrée et la rue 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avant-cours
Các ví dụ
L'avant-cour est décorée de fleurs. 

Sân trước được trang trí bằng hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng