la pince à linge
pince
pɛ̃s
pes
à
a
a
linge
lɛ̃ʒ
lezh

Định nghĩa và ý nghĩa của "pince à linge"trong tiếng Pháp

La pince à linge
01

kẹp quần áo, kẹp phơi quần áo

petit objet  servant à fixer le linge sur un fil ou un étendoir pour le faire sécher 
la pince à linge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pinces à linge
Các ví dụ
J'ai accroché les draps avec des pinces à linge. 

Tôi đã treo ga trải giường bằng kẹp quần áo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng