l'horloge murale
hor
ɔʁ
awr
loge
lɔʒ
lawzh
mu
my
my
rale
ʁal
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "horloge murale"trong tiếng Pháp

L'horloge murale
01

đồng hồ treo tường, đồng hồ tường

horloge conçue pour être suspendue ou fixée sur un mur afin d'indiquer l'heure 
l'horloge murale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
horloges murales
Các ví dụ
L'horloge murale de la cuisine indique toujours l'heure exacte. 

Đồng hồ treo tường trong nhà bếp luôn chỉ giờ chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng