Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'horloge murale
01
đồng hồ treo tường, đồng hồ tường
horloge conçue pour être suspendue ou fixée sur un mur afin d'indiquer l'heure
Các ví dụ
L' horloge murale est décorative et pratique.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đồng hồ treo tường, đồng hồ tường