la chambre d'amis
chambre
ʃɑ̃bʁ
shaabgh
d'amis
dami
dami

Định nghĩa và ý nghĩa của "chambre d'amis"trong tiếng Pháp

La chambre d'amis
01

phòng khách, phòng dành cho khách

chambre aménagée pour accueillir des invités de passage, de façon occasionnelle 
la chambre d'amis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chambres d'amis
Các ví dụ
Nous avons préparé la chambre d'amis pour le week-end. 

Chúng tôi đã chuẩn bị phòng khách cho cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng