Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le spoiler
01
spoiler, tiết lộ nội dung
information révélant un élément important d'une histoire (fin, rebondissement, secret) avant que le public ne le découvre lui-même
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
spoilers
Các ví dụ
Attention, ce message contient un spoiler sur la fin du film.
Chú ý, tin nhắn này chứa một spoiler về kết thúc của bộ phim.
Cây Từ Vựng
spoiler
spoil



























