Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La démo
01
bản demo, bản nháp
enregistrement simple qui sert de prototype d'une chanson
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
démos
Các ví dụ
Elle a envoyé sa démo au label.
Cô ấy đã gửi bản demo của mình đến hãng thu âm.



























