chorégraphier
chorégraphier
kɔʁegʁafje
kawregrafye
hétérogénéitéradioactivitépersonnaliserradiodiffuser

Định nghĩa và ý nghĩa của "chorégraphier"trong tiếng Pháp

chorégraphier
01

dàn dựng vũ đạo, thiết kế vũ đạo

inventer et structurer les mouvements d'une danse ou d'un numéro artistique 
chorégraphier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
chorégraphie
ngôi thứ nhất số nhiều
chorégraphions
ngôi thứ nhất thì tương lai
chorégraphierai
quá khứ phân từ
chorégraphié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
chorégraphiions
Các ví dụ
Elle chorégraphie une nouvelle pièce de danse contemporaine. 

Biên đạo một tác phẩm múa đương đại mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng