le pole dance
pole
pɔl
pawl
dance
dãs
dans

Định nghĩa và ý nghĩa của "pole dance"trong tiếng Pháp

Le pole dance
01

múa cột, vũ điệu cột

danse acrobatique sur une barre verticale mêlant force, souplesse et technique 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle pratique le pole dance depuis deux ans. 

Cô ấy đã tập pole dance được hai năm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng