Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le slasher
01
phim slasher, phim kinh dị slasher
type de film d'horreur où un tueur massacre plusieurs victimes, souvent de façon sanglante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
slashers
Các ví dụ
Ce réalisateur adore créer des slashers modernes.
Đạo diễn này thích tạo ra những bộ phim slasher hiện đại.
Cây Từ Vựng
slasher
slash



























