la forgeronnerie
Pronunciation
/fɔʁʒəʁɔnʁˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forgeronnerie"trong tiếng Pháp

La forgeronnerie
01

công việc rèn, nghề rèn

activité ou production liée au travail du métal à chaud 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La forgeronnerie de cette pièce est particulièrement fine. 

Công việc rèn của mảnh này đặc biệt tinh xảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng