le vin rouge
vin
vẽ
v
rouge
ʁʊʒ
roozh

Định nghĩa và ý nghĩa của "vin rouge"trong tiếng Pháp

Le vin rouge
01

rượu vang đỏ, rượu vang đỏ

vin élaboré à partir de raisins noirs ou rouges, dont la fermentation se fait avec la peau, ce qui lui donne sa couleur 
le vin rouge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vins rouges
Các ví dụ
Il aime boire du vin rouge avec la viande. 

Anh ấy thích uống rượu vang đỏ với thịt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng