Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le mojito
01
mojito
cocktail cubain à base de rhum blanc, menthe fraîche, citron vert, sucre et eau gazeuse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mojitos
Các ví dụ
J'ai bu un mojito très frais hier soir.
Tối qua tôi đã uống một ly mojito rất tươi mát.



























