l'œuf mimosa
œuf
œf
oef
mimosa
mimɔza
mimawza

Định nghĩa và ý nghĩa của "œuf mimosa"trong tiếng Pháp

L'œuf mimosa
01

trứng mimosa, trứng nhồi

œuf dur coupé en deux, avec le jaune écrasé mélangé à mayonnaise et autres assaisonnements, remis dans le blanc 
l'œuf mimosa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
œufs mimosa
Các ví dụ
J'ai préparé des œufs mimosa pour l'apéritif. 

Tôi đã chuẩn bị trứng mimosa cho món khai vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng