le bagel
ba
ba
ba
gel
gɛl
gel
ellesgrêlenobelcelle

Định nghĩa và ý nghĩa của "bagel"trong tiếng Pháp

Le bagel
01

bánh vòng, bagel

petit pain rond avec un trou au centre, souvent bouilli puis cuit au four, consommé nature ou garni de fromage, saumon fumé, ou autres ingrédients 
le bagel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bagels
Các ví dụ
J'ai mangé un bagel au fromage frais ce matin. 

Sáng nay tôi đã ăn một chiếc bagel với phô mai tươi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng