la boîte à emporter
boîte
bwɑt
bvaat
à
a
a
emporter
ɑ̃pɔʁte
aapawrte

Định nghĩa và ý nghĩa của "boîte à emporter"trong tiếng Pháp

La boîte à emporter
01

hộp đựng mang đi, hộp đựng thức ăn mang về

récipient utilisé pour transporter des repas préparés à l'extérieur ou pour emporter les restes à la maison 
la boîte à emporter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boîtes à emporter
Các ví dụ
J'ai demandé une boîte à emporter pour mes restes. 

Tôi đã yêu cầu một hộp mang về cho phần thức ăn thừa của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng