Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La boîte à emporter
01
hộp đựng mang đi, hộp đựng thức ăn mang về
récipient utilisé pour transporter des repas préparés à l'extérieur ou pour emporter les restes à la maison
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boîtes à emporter
Các ví dụ
J'ai demandé une boîte à emporter pour mes restes.
Tôi đã yêu cầu một hộp mang về cho phần thức ăn thừa của tôi.
LanGeek



























