Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le bracelet
[gender: masculine]
01
vòng tay, vòng đeo tay
bijou porté autour du poignet pour décorer
Các ví dụ
J' ai acheté un nouveau bracelet hier.
Hôm qua tôi đã mua một vòng tay mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vòng tay, vòng đeo tay