le bracelet
brace
bʁas
bras
let
le

Định nghĩa và ý nghĩa của "bracelet"trong tiếng Pháp

Le bracelet
01

vòng tay, vòng đeo tay

bijou porté autour du poignet pour décorer 
le bracelet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bracelets
Các ví dụ
Elle porte un bracelet en argent. 

Cô ấy đeo một vòng tay bằng bạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng