le bracelet
Pronunciation
/bʀaslɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bracelet"trong tiếng Pháp

Le bracelet
[gender: masculine]
01

vòng tay, vòng đeo tay

bijou porté autour du poignet pour décorer
le bracelet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bracelets
Các ví dụ
J' ai acheté un nouveau bracelet hier.
Hôm qua tôi đã mua một vòng tay mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng