Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le bandana
01
khăn quàng cổ, khăn bandana
carré de tissu porté autour du cou, de la tête ou du poignet comme accessoire de mode ou pour se protéger
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bandanas
Các ví dụ
Il a acheté un bandana à motifs pour son chien.
Anh ấy đã mua một chiếc bandana có hoa văn cho con chó của mình.



























