la chaussure de ski
chau
ʃo
sho
ssure
syʁ
syr
de
ski
ski
ski

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaussure de ski"trong tiếng Pháp

La chaussure de ski
01

giày trượt tuyết, ủng trượt tuyết

chaussure rigide spécialement conçue pour le ski, qui se fixe aux skis et maintient le pied et la cheville 
la chaussure de ski definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
chaussures de ski
Các ví dụ
Il a enfilé ses chaussures de ski avant de descendre la piste. 

Anh ấy xỏ giày trượt tuyết của mình trước khi xuống dốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng