Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La coupe militaire
01
kiểu tóc quân đội, kiểu cắt tóc quân sự
coiffure très courte souvent portée par les militaires
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coupes militaires
Các ví dụ
Il a choisi une coupe militaire pour l'été.
Anh ấy đã chọn một kiểu tóc quân đội cho mùa hè.



























