la coupe militaire
coupe
kʊp
koop
mi
mi
mi
li
li
li
taire
tɛ:ʁ
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupe militaire"trong tiếng Pháp

La coupe militaire
01

kiểu tóc quân đội, kiểu cắt tóc quân sự

coiffure très courte souvent portée par les militaires 
la coupe militaire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coupes militaires
Các ví dụ
Il a choisi une coupe militaire pour l'été. 

Anh ấy đã chọn một kiểu tóc quân đội cho mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng