la coupe au carré
coupe
kup
koop
au
o
o
carré
kaʁe
kare

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupe au carré"trong tiếng Pháp

La coupe au carré
01

kiểu tóc cắt vuông, kiểu tóc bob

coiffure où les cheveux sont coupés droits et de longueur uniforme 
la coupe au carré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coupes au carré
Các ví dụ
Elle a décidé de faire une coupe au carré. 

Cô ấy quyết định cắt tóc kiểu vuông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng