la coupe au carré
Pronunciation
/kˈup o kaʁˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coupe au carré"trong tiếng Pháp

La coupe au carré
01

kiểu tóc cắt vuông, kiểu tóc bob

coiffure où les cheveux sont coupés droits et de longueur uniforme
la coupe au carré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
coupes au carré
Các ví dụ
Elle entretient sa coupe au carré régulièrement.
Cô ấy thường xuyên duy trì kiểu cắt vuông của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng