Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inamourable
01
không đáng yêu, không thể yêu được
qui n'inspire pas l'amour ou l'affection, difficile à aimer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus inamourable
so sánh hơn
plus inamourable
có thể phân cấp
giống đực số ít
inamourable
giống đực số nhiều
inamourables
giống cái số ít
inamourable
giống cái số nhiều
inamourables
Các ví dụ
Son caractère inamourable rend les relations difficiles.
Tính cách không đáng yêu của anh ấy khiến các mối quan hệ trở nên khó khăn.



























