l'imratrice
im
ɛ̃
e
pe
pe
rat
ʁat
rat
rice
ʁɪs
ris

Định nghĩa và ý nghĩa của "impératrice"trong tiếng Pháp

L'impératrice
01

nữ hoàng, nữ hoàng

femme qui règne sur un empire ou qui est l'épouse d'un empereur 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
impératrices
giống đực số ít
empereur
giống cái số ít
impératrice
neutral form
souverain
Các ví dụ
L'impératrice a dirigé l'empire avec sagesse. 

Nữ hoàng đã cai trị đế chế một cách khôn ngoan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng