l'axone
ax
ak
ak
one
ˈsɔn
sawn
atone

Định nghĩa và ý nghĩa của "axone"trong tiếng Pháp

L'axone
01

sợi trục, trục thần kinh

prolongement d'un neurone qui transmet les signaux nerveux vers d'autres cellules 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
axones
Các ví dụ
L'axone transmet l'influx nerveux au cerveau. 

Sợi trục truyền xung thần kinh đến não.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng