l'arcade sourcilière
ar
ar
cade
kad
kad
sour
suʁ
soor
ci
si
si
lière
ljɛ:ʁ
lyer

Định nghĩa và ý nghĩa của "arcade sourcilière"trong tiếng Pháp

L'arcade sourcilière
01

cung lông mày, mào trên ổ mắt

zone osseuse au-dessus de l'œil où se trouvent les sourcils 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arcades sourcilières
Các ví dụ
L'arcade sourcilière est plus prononcée chez certains hommes. 

Cung lông mày rõ rệt hơn ở một số nam giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng