Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
l'arcade sourcilière
/aʁkˈad suʁsiljˈɛʁ/
L'arcade sourcilière
01
cung lông mày, mào trên ổ mắt
zone osseuse au-dessus de l'œil où se trouvent les sourcils
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arcades sourcilières
Các ví dụ
Les expressions du visage dépendent en partie de l' arcade sourcilière.
Biểu cảm khuôn mặt phụ thuộc một phần vào vòng cung lông mày.



























