Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'arcade sourcilière
01
cung lông mày, mào trên ổ mắt
zone osseuse au-dessus de l'œil où se trouvent les sourcils
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arcades sourcilières
Các ví dụ
L'arcade sourcilière est plus prononcée chez certains hommes.
Cung lông mày rõ rệt hơn ở một số nam giới.



























