Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cuir chevelu
01
da đầu, da đầu có tóc
partie de la peau qui recouvre le haut de la tête et où poussent les cheveux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuirs chevelus
Các ví dụ
Le dermatologue a examiné mon cuir chevelu.
Bác sĩ da liễu đã kiểm tra da đầu của tôi.



























