le cuir chevelu
cuir
kɥiʁ
küir
chevelu
ʃəvly
shēvly

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuir chevelu"trong tiếng Pháp

Le cuir chevelu
01

da đầu, da đầu có tóc

partie de la peau qui recouvre le haut de la tête et où poussent les cheveux 
le cuir chevelu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuirs chevelus
Các ví dụ
Mon cuir chevelu me démange aujourd'hui. 

Da đầu của tôi hôm nay bị ngứa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng