le cuir
Pronunciation
/kɥiʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuir"trong tiếng Pháp

Le cuir
[gender: masculine]
01

da, da thuộc

matière résistante et flexible obtenue par tannage de peaux animales
le cuir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuirs
Các ví dụ
J' ai acheté une veste en cuir vintage au marché.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác da vintage ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng