Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cuir
[gender: masculine]
01
da, da thuộc
matière résistante et flexible obtenue par tannage de peaux animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuirs
Các ví dụ
J' ai acheté une veste en cuir vintage au marché.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác da vintage ở chợ.



























