Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le cuir
01
da, da thuộc
matière résistante et flexible obtenue par tannage de peaux animales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cuirs
Các ví dụ
Ce sac en cuir véritable durera des années.
Chiếc túi da thật này sẽ bền trong nhiều năm.



























