l'exotic shorthair
Pronunciation
/ɛɡzɔtˈik ʃɔʁtˈɛʁ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exotic shorthair"trong tiếng Pháp

L'exotic shorthair
01

mèo exotic lông ngắn, exotic lông ngắn

chat de race avec un pelage court, doux et dense, ressemblant au persan mais plus facile à entretenir
l'exotic shorthair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
exotic shorthairs
Các ví dụ
Mon exotic shorthair est très calme et affectueux.
Con exotic shorthair của tôi rất bình tĩnh và trìu mến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng