Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le mustang
01
mustang, ngựa hoang Bắc Mỹ
cheval sauvage d'Amérique du Nord, descendant des chevaux espagnols apportés au XVIe siècle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mustangs
Các ví dụ
Cet éleveur rêve de capturer un mustang.
Người chăn nuôi này mơ ước bắt được một con mustang.



























