le chinchilla
chin
ʃɛ̃
she
chi
ʃi
shi
lla
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "chinchilla"trong tiếng Pháp

Le chinchilla
01

chinchilla, chinchilla

petit rongeur originaire des Andes, connu pour sa fourrure très douce et épaisse , souvent élevé comme animal de compagnie 
le chinchilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chinchillas
Các ví dụ
Le chinchilla dort pendant la journée et est actif la nuit. 

Chuột chinchilla ngủ vào ban ngày và hoạt động vào ban đêm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng