Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'oiseau de passage
01
chim di cư, chim di trú
oiseau migrateur qui passe dans une région pendant sa migration, sans y rester longtemps
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
oiseaux de passage
Các ví dụ
Nous avons observé plusieurs oiseaux de passage au bord du lac.
Chúng tôi đã quan sát thấy một vài chim di cư bên bờ hồ.



























