loin
loin
lwẽ
lv
lopin

Định nghĩa và ý nghĩa của "loin"trong tiếng Pháp

01

xa, ở xa

indique qu'une action se déroule à une grande distance 
loin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Il marche loin dans la forêt. 

Anh ấy đi xa vào rừng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng